Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THPT Hùng Vương.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
11A15

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Viết Sự
Ngày gửi: 19h:04' 06-01-2013
Dung lượng: 78.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Viết Sự
Ngày gửi: 19h:04' 06-01-2013
Dung lượng: 78.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI HỌC KỲ - HK1 (THPT)
LỚP: 11A15 TRƯỜNG: THPT HÙNG VƯƠNG GVCN: TRƯƠNG THỊ CHÍN
STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC TIN HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC QUỐC PHÒNG ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
1 Đỗ Thanh Cảnh 7.5 6.1 7.2 6.6 5.8 5.2 7.7 8.1 4.3 7.1 8.1 Đ 4.6 6.5 TB YẾU H.KIỂM YẾU
2 Lê Thanh Cường 8.4 6.7 8.0 7.1 7.5 5.1 8.2 7.4 7.8 6.9 8.4 Đ 6.7 7.4 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
3 Nguyễn Văn Cường 2.7 3.3 2.9 6.1 1.2 4.0 7.3 6.3 2.7 5.9 1.9 Đ 5.2 4.1 KÉM YẾU KÉM
4 Phạm Thị Dung 3.2 3.5 4.3 4.8 3.3 5.0 6.4 6.4 4.7 6.9 3.7 Đ 5.9 4.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
5 Võ Chí Đại 3.6 3.5 4.6 5.8 3.6 4.3 5.6 3.0 4.2 4.7 5.8 Đ 4.0 4.4 YẾU YẾU KÉM
6 Hoàng Văn Đồng 6.5 5.9 6.7 6.8 6.6 5.3 7.5 7.0 5.8 6.8 7.7 Đ 8.1 6.7 KHÁ TB TB
7 Cao Thị Thúy Hà 4.5 4.5 5.8 7.1 4.8 5.8 6.8 7.4 5.7 7.3 6.1 Đ 4.7 5.9 TB KHÁ TB
8 Đỗ Thị Thu Hà 3.4 6.0 5.2 7.3 6.1 6.1 8.1 7.6 5.0 6.1 7.9 Đ 5.6 6.2 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
9 Ngô Thị Bích Hảo 5.5 4.7 7.3 5.7 4.7 5.2 6.8 5.7 3.3 5.9 6.1 Đ 6.0 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
10 Vũ Thị Bích Hằng 6.1 6.2 6.1 8.1 5.6 5.2 7.9 7.6 8.0 7.6 7.0 Đ 6.6 6.8 TB KHÁ TB
11 Nguyễn Thị Thanh Hằng 7.0 5.8 7.7 6.5 6.8 6.6 7.1 7.1 6.0 7.1 8.6 Đ 8.1 7.0 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
12 Lâm Thị Hậu 3.8 4.1 3.8 4.6 2.8 4.7 4.5 4.8 3.0 3.5 1.6 Đ 4.1 3.8 KÉM TB KÉM
13 Ngô Thị Hiền 3.7 4.6 4.3 5.9 3.8 4.4 7.2 5.3 3.9 5.1 2.7 Đ 7.6 4.9 YẾU TB H.LỰC YẾU
14 Dương Hoàng Hiệp 6.3 5.9 6.8 7.2 5.8 4.8 7.6 6.9 5.1 6.6 4.5 Đ 4.6 6.0 TB KHÁ TB
15 Phùng Tấn Hiệp 4.1 5.1 4.6 7.8 3.8 3.9 5.9 7.2 5.3 7.3 6.4 Đ 8.9 5.9 YẾU YẾU KÉM
16 Nguyễn Thế Hùng 3.2 4.5 4.8 3.9 2.8 4.4 6.2 4.9 2.8 4.5 6.3 Đ 6.4 4.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
17 Trương Thị Ngọc Huyền 3.6 3.5 4.7 6.4 3.9 5.3 7.7 5.2 4.1 6.5 4.2 Đ 6.9 5.2 TB KHÁ TB
18 Đỗ Ngọc Huyền 3.1 4.0 3.7 6.4 3.7 5.3 7.0 6.8 4.3 4.5 5.2 Đ 5.6 5.0 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
19 Nguyễn Thị Ngọc Mai 7.4 6.6 8.4 7.9 7.3 7.5 9.3 9.3 6.9 8.6 8.3 Đ 6.0 7.8 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
20 Lê Văn Phú 3.1 4.9 5.1 7.3 3.8 3.6 7.3 6.0 3.1 6.1 4.2 Đ 4.9 5.0 YẾU YẾU KÉM
21 Trần Hoàng Sơn 4.4 4.6 6.1 5.9 2.9 4.6 7.8 6.9 5.3 5.3 4.0 Đ 4.1 5.2 YẾU TB H.LỰC YẾU
22 Nguyễn Tuấn Sự 3.1 3.5 3.9 5.8 3.2 4.8 5.8 4.1 2.6 3.6 7.1 Đ 6.1 4.5 YẾU YẾU KÉM
23 Vũ Văn Tạch 6.0 6.3 3.2 5.6 4.7 4.8 7.9 7.4 4.4 6.6 8.4 Đ 8.1 6.1 YẾU TB H.LỰC YẾU
24 Võ Văn Tài 5.1 5.1 2.7 5.7 5.6 4.2 5.9 4.2 3.0 5.3 7.1 Đ 5.9 5.0 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
25 Trần Ngọc Tâm 4.5 4.6 4.0 6.2 3.4 4.5 6.8 6.1 2.9 4.6 6.9 Đ 5.1 5.0 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
26 Trương Như Thanh 3.0 4.5 4.5 6.0 4.1 6.3 6.9 6.7 4.1 6.9 2.9 Đ 5.4 5.1 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
27 Nguyễn Thị Linh Thảo 5.5 4.6 6.7 6.4 6.0 4.7 8.0 6.9 5.3 7.6 5.8 Đ 5.9 6.1 TB KHÁ TB
28 Dương Thị Thanh Thảo 4.3 5.3 5.2 6.2 4.3 5.3 5.7 5.2 4.6 5.9 5.8 Đ 8.0 5.5 TB KHÁ TB
29 Nguyễn Thị Phương Thảo 2.7 3.5 2.8 5.3 5.2 3.5 6.5 6.0 2.0 3.6 3.6 Đ 4.8 4.1 YẾU YẾU KÉM
30 Lê Thị Anh Thoa 3.0 4.6 3.5 5.2 3.4 3.8 5.0 5.1 4.0 4.9 4.5 Đ 4.1 4.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
31 Nguyễn Thị Thanh Thúy 3.1 4.2 4.4 5.6 4.7 4.7 6.1 5.7 3.5 5.6 3.4 Đ 5.0 4.7 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
32 Nguyễn Thị Kim Tiền 7.4 7.6 8.7 6.9 6.8 5.4 7.7 6.4 7.3 7.6 6.5 Đ 5.3 7.0 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
33 Lê Hoài Toàn 4.0 4.2 6.4 5.7 2.2 4.5 6.0 4.6 3.6 4.9 3.4 Đ 2.7 4.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
34 Lê Phước Triết 5.4 6.3 6.9 6.4 4.6 4.8 5.5 7.5 4.8 5.1 4.8 Đ 5.3 5.6 TB TB TB
35 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 5.3 5.1 5.2 6.8 6.8 5.7 8.1 7.4 4.7 7.1 6.3 Đ 4.8 6.1 TB KHÁ TB
36 Nguyễn Văn Tường 3.0 4.9 3.9 6.6 3.9 4.6 5.6 7.1 4.0 5.6 6.6 Đ 8.1 5.3 YẾU YẾU KÉM
37 Nguyễn Thị Kiều Tịnh 8.3 7.0 8.3 6.6 7.0 6.2 7.3 6.9 6.1 6.9 6.6 Đ 7.6 7.1 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
38 Bùi Thị Trúc Vi 4.5 3.9 4.1 6.9 4.4 4.5 8.1 6.6 3.8 5.7 4.9 Đ 7.0 5.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
39 Đinh Đức Vinh 6.4 6.5 7.5 6.7 6.9 5.9 7.6 7.9 5.6 7.9 7.8 Đ 5.6 6.9 TB YẾU H.KIỂM YẾU
40 Phạm Văn Vũ 4.5 5.2 6.4 7.1 5.8 4.6 7.3 7.1 4.3 5.8 7.3 Đ 4.9 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
41 Thiều Thị Kim Yến 7.1 5.4 6.2 6.8 7.3 5.9 7.9 5.5 7.1 7.7 5.9 Đ 6.3 6.6 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
42 Trần Như Xuân 6.4 6.0 6.7 6.9 5.6 5.4 7.6 8.2 6.5 5.7 7.2 Đ 8.1 6.7 TB KHÁ TB
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54 Đoàn Thị Uyển Nhi
55 Trần Thị Quế Trâm
Nguyễn Thị Ngọc Trâm
Nguyễn Thanh Lâm
Đỗ Duy Tùng
Phạm Quang Tiến
Võ Phước Chung
Trần Thị Quỳnh Lan
Nguyễn Thị Kim Ngân
Bùi Thị
LỚP: 11A15 TRƯỜNG: THPT HÙNG VƯƠNG GVCN: TRƯƠNG THỊ CHÍN
STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC TIN HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC QUỐC PHÒNG ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
1 Đỗ Thanh Cảnh 7.5 6.1 7.2 6.6 5.8 5.2 7.7 8.1 4.3 7.1 8.1 Đ 4.6 6.5 TB YẾU H.KIỂM YẾU
2 Lê Thanh Cường 8.4 6.7 8.0 7.1 7.5 5.1 8.2 7.4 7.8 6.9 8.4 Đ 6.7 7.4 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
3 Nguyễn Văn Cường 2.7 3.3 2.9 6.1 1.2 4.0 7.3 6.3 2.7 5.9 1.9 Đ 5.2 4.1 KÉM YẾU KÉM
4 Phạm Thị Dung 3.2 3.5 4.3 4.8 3.3 5.0 6.4 6.4 4.7 6.9 3.7 Đ 5.9 4.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
5 Võ Chí Đại 3.6 3.5 4.6 5.8 3.6 4.3 5.6 3.0 4.2 4.7 5.8 Đ 4.0 4.4 YẾU YẾU KÉM
6 Hoàng Văn Đồng 6.5 5.9 6.7 6.8 6.6 5.3 7.5 7.0 5.8 6.8 7.7 Đ 8.1 6.7 KHÁ TB TB
7 Cao Thị Thúy Hà 4.5 4.5 5.8 7.1 4.8 5.8 6.8 7.4 5.7 7.3 6.1 Đ 4.7 5.9 TB KHÁ TB
8 Đỗ Thị Thu Hà 3.4 6.0 5.2 7.3 6.1 6.1 8.1 7.6 5.0 6.1 7.9 Đ 5.6 6.2 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
9 Ngô Thị Bích Hảo 5.5 4.7 7.3 5.7 4.7 5.2 6.8 5.7 3.3 5.9 6.1 Đ 6.0 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
10 Vũ Thị Bích Hằng 6.1 6.2 6.1 8.1 5.6 5.2 7.9 7.6 8.0 7.6 7.0 Đ 6.6 6.8 TB KHÁ TB
11 Nguyễn Thị Thanh Hằng 7.0 5.8 7.7 6.5 6.8 6.6 7.1 7.1 6.0 7.1 8.6 Đ 8.1 7.0 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
12 Lâm Thị Hậu 3.8 4.1 3.8 4.6 2.8 4.7 4.5 4.8 3.0 3.5 1.6 Đ 4.1 3.8 KÉM TB KÉM
13 Ngô Thị Hiền 3.7 4.6 4.3 5.9 3.8 4.4 7.2 5.3 3.9 5.1 2.7 Đ 7.6 4.9 YẾU TB H.LỰC YẾU
14 Dương Hoàng Hiệp 6.3 5.9 6.8 7.2 5.8 4.8 7.6 6.9 5.1 6.6 4.5 Đ 4.6 6.0 TB KHÁ TB
15 Phùng Tấn Hiệp 4.1 5.1 4.6 7.8 3.8 3.9 5.9 7.2 5.3 7.3 6.4 Đ 8.9 5.9 YẾU YẾU KÉM
16 Nguyễn Thế Hùng 3.2 4.5 4.8 3.9 2.8 4.4 6.2 4.9 2.8 4.5 6.3 Đ 6.4 4.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
17 Trương Thị Ngọc Huyền 3.6 3.5 4.7 6.4 3.9 5.3 7.7 5.2 4.1 6.5 4.2 Đ 6.9 5.2 TB KHÁ TB
18 Đỗ Ngọc Huyền 3.1 4.0 3.7 6.4 3.7 5.3 7.0 6.8 4.3 4.5 5.2 Đ 5.6 5.0 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
19 Nguyễn Thị Ngọc Mai 7.4 6.6 8.4 7.9 7.3 7.5 9.3 9.3 6.9 8.6 8.3 Đ 6.0 7.8 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
20 Lê Văn Phú 3.1 4.9 5.1 7.3 3.8 3.6 7.3 6.0 3.1 6.1 4.2 Đ 4.9 5.0 YẾU YẾU KÉM
21 Trần Hoàng Sơn 4.4 4.6 6.1 5.9 2.9 4.6 7.8 6.9 5.3 5.3 4.0 Đ 4.1 5.2 YẾU TB H.LỰC YẾU
22 Nguyễn Tuấn Sự 3.1 3.5 3.9 5.8 3.2 4.8 5.8 4.1 2.6 3.6 7.1 Đ 6.1 4.5 YẾU YẾU KÉM
23 Vũ Văn Tạch 6.0 6.3 3.2 5.6 4.7 4.8 7.9 7.4 4.4 6.6 8.4 Đ 8.1 6.1 YẾU TB H.LỰC YẾU
24 Võ Văn Tài 5.1 5.1 2.7 5.7 5.6 4.2 5.9 4.2 3.0 5.3 7.1 Đ 5.9 5.0 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
25 Trần Ngọc Tâm 4.5 4.6 4.0 6.2 3.4 4.5 6.8 6.1 2.9 4.6 6.9 Đ 5.1 5.0 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
26 Trương Như Thanh 3.0 4.5 4.5 6.0 4.1 6.3 6.9 6.7 4.1 6.9 2.9 Đ 5.4 5.1 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
27 Nguyễn Thị Linh Thảo 5.5 4.6 6.7 6.4 6.0 4.7 8.0 6.9 5.3 7.6 5.8 Đ 5.9 6.1 TB KHÁ TB
28 Dương Thị Thanh Thảo 4.3 5.3 5.2 6.2 4.3 5.3 5.7 5.2 4.6 5.9 5.8 Đ 8.0 5.5 TB KHÁ TB
29 Nguyễn Thị Phương Thảo 2.7 3.5 2.8 5.3 5.2 3.5 6.5 6.0 2.0 3.6 3.6 Đ 4.8 4.1 YẾU YẾU KÉM
30 Lê Thị Anh Thoa 3.0 4.6 3.5 5.2 3.4 3.8 5.0 5.1 4.0 4.9 4.5 Đ 4.1 4.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
31 Nguyễn Thị Thanh Thúy 3.1 4.2 4.4 5.6 4.7 4.7 6.1 5.7 3.5 5.6 3.4 Đ 5.0 4.7 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
32 Nguyễn Thị Kim Tiền 7.4 7.6 8.7 6.9 6.8 5.4 7.7 6.4 7.3 7.6 6.5 Đ 5.3 7.0 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
33 Lê Hoài Toàn 4.0 4.2 6.4 5.7 2.2 4.5 6.0 4.6 3.6 4.9 3.4 Đ 2.7 4.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
34 Lê Phước Triết 5.4 6.3 6.9 6.4 4.6 4.8 5.5 7.5 4.8 5.1 4.8 Đ 5.3 5.6 TB TB TB
35 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 5.3 5.1 5.2 6.8 6.8 5.7 8.1 7.4 4.7 7.1 6.3 Đ 4.8 6.1 TB KHÁ TB
36 Nguyễn Văn Tường 3.0 4.9 3.9 6.6 3.9 4.6 5.6 7.1 4.0 5.6 6.6 Đ 8.1 5.3 YẾU YẾU KÉM
37 Nguyễn Thị Kiều Tịnh 8.3 7.0 8.3 6.6 7.0 6.2 7.3 6.9 6.1 6.9 6.6 Đ 7.6 7.1 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
38 Bùi Thị Trúc Vi 4.5 3.9 4.1 6.9 4.4 4.5 8.1 6.6 3.8 5.7 4.9 Đ 7.0 5.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
39 Đinh Đức Vinh 6.4 6.5 7.5 6.7 6.9 5.9 7.6 7.9 5.6 7.9 7.8 Đ 5.6 6.9 TB YẾU H.KIỂM YẾU
40 Phạm Văn Vũ 4.5 5.2 6.4 7.1 5.8 4.6 7.3 7.1 4.3 5.8 7.3 Đ 4.9 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
41 Thiều Thị Kim Yến 7.1 5.4 6.2 6.8 7.3 5.9 7.9 5.5 7.1 7.7 5.9 Đ 6.3 6.6 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
42 Trần Như Xuân 6.4 6.0 6.7 6.9 5.6 5.4 7.6 8.2 6.5 5.7 7.2 Đ 8.1 6.7 TB KHÁ TB
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54 Đoàn Thị Uyển Nhi
55 Trần Thị Quế Trâm
Nguyễn Thị Ngọc Trâm
Nguyễn Thanh Lâm
Đỗ Duy Tùng
Phạm Quang Tiến
Võ Phước Chung
Trần Thị Quỳnh Lan
Nguyễn Thị Kim Ngân
Bùi Thị
 






Các ý kiến mới nhất