Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THPT Hùng Vương.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
11A9

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Viết Sự
Ngày gửi: 08h:48' 04-01-2013
Dung lượng: 74.5 KB
Số lượt tải: 155
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Viết Sự
Ngày gửi: 08h:48' 04-01-2013
Dung lượng: 74.5 KB
Số lượt tải: 155
Số lượt thích:
0 người
ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI HỌC KỲ - CẢ NĂM HỌC (THPT)
LỚP: 11A 9 TRƯỜNG: THPT HÙNG VƯƠNG GVCN: Phạm Bá Học
STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC TIN HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC QUỐC PHÒNG ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
1 Voõ Thò Hoaøng Anh 5.0 5.3 5.3 4.0 5.5 3.2 6.4 5.2 3.6 5.2 4.8 Đ 7.7 5.1 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
2 Nguyeãn Thò Myõ Ảnh 4.0 5.5 4.0 5.1 5.5 4.0 7.8 6.9 3.9 5.4 9.1 Đ 8.2 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
3 Nguyeãn Ñình Vónh Duy 3.8 4.4 5.0 6.4 4.3 5.0 7.6 7.8 3.4 5.9 6.7 Đ 6.3 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
4 Traàn Ngoïc Dương 6.5 7.1 4.6 6.4 8.1 4.3 8.0 7.7 5.6 7.0 9.1 Đ 7.5 6.8 TB TỐT TB
5 Hoaøng Thò Bích Hạnh 4.7 5.4 5.7 4.5 5.9 3.9 6.7 4.8 3.5 6.1 9.7 Đ 8.7 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
6 Traàn Thò Thu Hằng 5.6 6.2 7.1 5.1 5.4 3.5 5.5 7.2 4.6 5.9 9.5 Đ 7.9 6.1 TB TỐT TB
7 Nguyeãn Thò Thu Hoai 5.9 6.7 6.5 7.2 7.1 5.9 7.4 7.9 5.5 6.3 8.1 Đ 9.0 7.0 TB KHÁ TB
8 Nguyeãn Thò Bích Huyền 3.6 3.9 5.4 5.3 4.2 3.4 7.2 6.7 3.2 5.7 8.3 Đ 6.9 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
9 Nguyeãn Ñeä huynh 3.6 4.2 5.2 5.5 4.9 3.8 5.7 4.8 2.3 4.0 5.8 Đ 6.3 4.7 YẾU TB H.LỰC YẾU
10 Buøi Thò Thuùy Huỳnh 4.3 6.2 4.2 6.6 6.6 4.3 6.6 6.0 4.6 4.9 9.3 Đ 6.7 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
11 Leâ Thò Hường 3.8 3.8 3.4 4.5 4.8 3.0 6.0 7.0 2.9 6.0 8.4 Đ 6.7 5.0 YẾU YẾU KÉM
12 Nguyeãn Vaên Haûi Khoi 8.2 7.3 7.8 7.1 7.6 6.0 7.1 8.0 5.8 6.9 9.5 Đ 8.3 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
13 Ñaëng Thuøy Linh 4.9 4.8 4.4 4.7 6.5 3.6 7.1 6.7 4.5 6.0 8.9 Đ 8.5 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
14 Nguyeãn Thò Lí 6.5 6.9 8.1 6.2 7.8 6.0 7.6 7.1 5.5 7.1 8.4 Đ 8.4 7.1 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
15 Nguyeãn Thò Thuùy Ngan 5.0 5.1 6.9 4.6 6.3 4.3 7.5 6.1 5.1 5.6 9.6 Đ 8.0 6.2 TB TỐT TB
16 Traàn Thanh Truùc Nguyen 5.8 6.1 7.0 6.0 8.1 5.0 6.7 7.3 6.3 6.4 9.2 Đ 8.9 6.9 TB TỐT TB
17 Leâ Thò Hoàng Nhi 6.5 6.0 6.4 6.1 7.7 3.9 6.7 8.0 4.6 6.1 9.8 Đ 8.4 6.7 TB KHÁ TB
18 Leâ Thò Ngoïc Nhi 6.7 7.2 6.0 5.7 6.3 3.9 7.3 7.6 3.0 7.1 9.1 Đ 8.7 6.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
19 Voõ Thò Quyønh Như 6.4 7.1 5.5 7.1 8.3 7.0 8.1 8.0 7.7 6.3 9.5 Đ 9.7 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
20
21 Phan Thò Yeán oanh 7.0 6.6 6.1 6.5 8.1 5.0 7.4 7.1 4.5 6.1 8.6 Đ 8.4 6.8 TB KHÁ TB
22 Traàn Thò Mai Oanh 7.0 6.4 7.0 6.2 7.3 5.2 7.4 7.1 6.0 7.4 7.1 Đ 7.7 6.8 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
23 Hoaøng Ñình Phanh 5.7 4.8 6.2 6.3 5.8 4.0 7.1 8.5 2.2 7.1 7.6 Đ 6.4 6.0 YẾU TB H.LỰC YẾU
24 Nguyeãn Vaên Phu 3.5 5.1 3.7 5.6 6.9 3.9 7.0 7.3 3.8 4.9 8.4 Đ 7.9 5.7 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
25 Ñaøo Bích Phương 5.7 5.3 4.2 4.7 6.8 4.7 7.0 7.5 3.6 6.4 7.9 Đ 7.4 5.9 TB KHÁ TB
26 Huyønh Thò Aùnh Phượng 2.7 5.6 5.5 4.6 5.0 3.6 7.4 6.6 3.4 5.8 6.9 Đ 7.5 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
27 Leâ Phaïm Thanh Qua 5.9 6.8 6.8 6.9 7.1 5.4 7.1 7.0 4.5 7.0 8.8 Đ 8.1 6.8 TB TỐT TB
28 Leâ Nhaát Quí 3.9 5.0 5.4 6.1 6.0 5.2 6.9 7.1 4.5 6.8 8.3 Đ 8.1 6.1 TB TỐT TB
29 Traàn Taán Quyet 6.8 6.7 7.9 7.6 9.5 4.8 7.3 7.8 5.9 7.9 9.6 Đ 8.7 7.5 TB KHÁ TB
30 Nguyeãn Quang Sơn 3.4 4.5 5.6 5.4 6.2 2.7 7.5 7.4 3.7 4.1 6.5 Đ 7.7 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
31 Nguyeãn Minh Tai 8.0 7.8 6.6 5.3 5.9 3.8 7.3 7.5 6.7 5.2 7.4 Đ 5.9 6.5 TB TỐT TB
32 Traàn Nhö Thanh 2.9 4.0 3.0 4.7 3.3 4.0 5.3 6.1 2.3 5.6 7.3 Đ 6.1 4.6 YẾU TB H.LỰC YẾU
33 Phaïm Thò Tham 4.8 6.5 5.9 6.3 7.9 4.1 6.8 7.1 3.9 5.4 9.0 Đ 8.5 6.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
34 Nguyeãn Thò Anh Thi 5.1 5.7 4.6 6.0 5.4 4.0 7.5 7.1 4.8 5.5 8.9 Đ 8.7 6.1 TB TỐT TB
35 Hoaøng Xuaân Tiến 5.1 4.7 3.3 4.6 4.3 3.4 7.3 6.8 4.0 4.9 8.6 Đ 6.3 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
36 Traàn Thanh Tra 6.5 7.0 7.3 7.0 8.5 4.1 6.4 7.7 4.8 6.2 8.9 Đ 8.4 6.9 TB KHÁ TB
37 Nguyeãn Thò Thuøy Trang 7.4 8.0 6.9 6.9 8.1 5.1 8.2 7.9 5.2 8.6 9.5 Đ 8.4 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
38 Traàn Ñình Van 6.1 5.3 4.5 6.3 7.4 4.5 6.6 7.7 5.3 5.9 8.2 Đ 7.9 6.3 TB KHÁ TB
39 Ñoå Thò Tuyeát Van 5.0 5.5 5.9 4.2 6.9 3.8 6.4 6.3 3.6 6.8 8.0 Đ 8.5 5.9 TB KHÁ TB
40 Nguyễn Quốc Viet 5.2 4.7 3.8 5.7 7.4 1.9 6.3 7.9 2.2 5.5 9.3 Đ 5.4 5.4 KÉM TB KÉM
41 Traàn Minh Vuong 4.5 5.4 5.1 4.8 3.6 4.0 8.2 6.4 2.7 4.6 8.4 Đ 6.1 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
42 Nguyeãn Thò Thuùy Vy 5.2 5.9 5.8 4.8 6.6 4.5 6.5 7.0 5.0 5.7 9.1 Đ 7.4 6.1 TB KHÁ TB
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
LỚP: 11A 9 TRƯỜNG: THPT HÙNG VƯƠNG GVCN: Phạm Bá Học
STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC TIN HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC QUỐC PHÒNG ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
1 Voõ Thò Hoaøng Anh 5.0 5.3 5.3 4.0 5.5 3.2 6.4 5.2 3.6 5.2 4.8 Đ 7.7 5.1 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
2 Nguyeãn Thò Myõ Ảnh 4.0 5.5 4.0 5.1 5.5 4.0 7.8 6.9 3.9 5.4 9.1 Đ 8.2 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
3 Nguyeãn Ñình Vónh Duy 3.8 4.4 5.0 6.4 4.3 5.0 7.6 7.8 3.4 5.9 6.7 Đ 6.3 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
4 Traàn Ngoïc Dương 6.5 7.1 4.6 6.4 8.1 4.3 8.0 7.7 5.6 7.0 9.1 Đ 7.5 6.8 TB TỐT TB
5 Hoaøng Thò Bích Hạnh 4.7 5.4 5.7 4.5 5.9 3.9 6.7 4.8 3.5 6.1 9.7 Đ 8.7 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
6 Traàn Thò Thu Hằng 5.6 6.2 7.1 5.1 5.4 3.5 5.5 7.2 4.6 5.9 9.5 Đ 7.9 6.1 TB TỐT TB
7 Nguyeãn Thò Thu Hoai 5.9 6.7 6.5 7.2 7.1 5.9 7.4 7.9 5.5 6.3 8.1 Đ 9.0 7.0 TB KHÁ TB
8 Nguyeãn Thò Bích Huyền 3.6 3.9 5.4 5.3 4.2 3.4 7.2 6.7 3.2 5.7 8.3 Đ 6.9 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
9 Nguyeãn Ñeä huynh 3.6 4.2 5.2 5.5 4.9 3.8 5.7 4.8 2.3 4.0 5.8 Đ 6.3 4.7 YẾU TB H.LỰC YẾU
10 Buøi Thò Thuùy Huỳnh 4.3 6.2 4.2 6.6 6.6 4.3 6.6 6.0 4.6 4.9 9.3 Đ 6.7 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
11 Leâ Thò Hường 3.8 3.8 3.4 4.5 4.8 3.0 6.0 7.0 2.9 6.0 8.4 Đ 6.7 5.0 YẾU YẾU KÉM
12 Nguyeãn Vaên Haûi Khoi 8.2 7.3 7.8 7.1 7.6 6.0 7.1 8.0 5.8 6.9 9.5 Đ 8.3 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
13 Ñaëng Thuøy Linh 4.9 4.8 4.4 4.7 6.5 3.6 7.1 6.7 4.5 6.0 8.9 Đ 8.5 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
14 Nguyeãn Thò Lí 6.5 6.9 8.1 6.2 7.8 6.0 7.6 7.1 5.5 7.1 8.4 Đ 8.4 7.1 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
15 Nguyeãn Thò Thuùy Ngan 5.0 5.1 6.9 4.6 6.3 4.3 7.5 6.1 5.1 5.6 9.6 Đ 8.0 6.2 TB TỐT TB
16 Traàn Thanh Truùc Nguyen 5.8 6.1 7.0 6.0 8.1 5.0 6.7 7.3 6.3 6.4 9.2 Đ 8.9 6.9 TB TỐT TB
17 Leâ Thò Hoàng Nhi 6.5 6.0 6.4 6.1 7.7 3.9 6.7 8.0 4.6 6.1 9.8 Đ 8.4 6.7 TB KHÁ TB
18 Leâ Thò Ngoïc Nhi 6.7 7.2 6.0 5.7 6.3 3.9 7.3 7.6 3.0 7.1 9.1 Đ 8.7 6.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
19 Voõ Thò Quyønh Như 6.4 7.1 5.5 7.1 8.3 7.0 8.1 8.0 7.7 6.3 9.5 Đ 9.7 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
20
21 Phan Thò Yeán oanh 7.0 6.6 6.1 6.5 8.1 5.0 7.4 7.1 4.5 6.1 8.6 Đ 8.4 6.8 TB KHÁ TB
22 Traàn Thò Mai Oanh 7.0 6.4 7.0 6.2 7.3 5.2 7.4 7.1 6.0 7.4 7.1 Đ 7.7 6.8 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
23 Hoaøng Ñình Phanh 5.7 4.8 6.2 6.3 5.8 4.0 7.1 8.5 2.2 7.1 7.6 Đ 6.4 6.0 YẾU TB H.LỰC YẾU
24 Nguyeãn Vaên Phu 3.5 5.1 3.7 5.6 6.9 3.9 7.0 7.3 3.8 4.9 8.4 Đ 7.9 5.7 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
25 Ñaøo Bích Phương 5.7 5.3 4.2 4.7 6.8 4.7 7.0 7.5 3.6 6.4 7.9 Đ 7.4 5.9 TB KHÁ TB
26 Huyønh Thò Aùnh Phượng 2.7 5.6 5.5 4.6 5.0 3.6 7.4 6.6 3.4 5.8 6.9 Đ 7.5 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
27 Leâ Phaïm Thanh Qua 5.9 6.8 6.8 6.9 7.1 5.4 7.1 7.0 4.5 7.0 8.8 Đ 8.1 6.8 TB TỐT TB
28 Leâ Nhaát Quí 3.9 5.0 5.4 6.1 6.0 5.2 6.9 7.1 4.5 6.8 8.3 Đ 8.1 6.1 TB TỐT TB
29 Traàn Taán Quyet 6.8 6.7 7.9 7.6 9.5 4.8 7.3 7.8 5.9 7.9 9.6 Đ 8.7 7.5 TB KHÁ TB
30 Nguyeãn Quang Sơn 3.4 4.5 5.6 5.4 6.2 2.7 7.5 7.4 3.7 4.1 6.5 Đ 7.7 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
31 Nguyeãn Minh Tai 8.0 7.8 6.6 5.3 5.9 3.8 7.3 7.5 6.7 5.2 7.4 Đ 5.9 6.5 TB TỐT TB
32 Traàn Nhö Thanh 2.9 4.0 3.0 4.7 3.3 4.0 5.3 6.1 2.3 5.6 7.3 Đ 6.1 4.6 YẾU TB H.LỰC YẾU
33 Phaïm Thò Tham 4.8 6.5 5.9 6.3 7.9 4.1 6.8 7.1 3.9 5.4 9.0 Đ 8.5 6.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
34 Nguyeãn Thò Anh Thi 5.1 5.7 4.6 6.0 5.4 4.0 7.5 7.1 4.8 5.5 8.9 Đ 8.7 6.1 TB TỐT TB
35 Hoaøng Xuaân Tiến 5.1 4.7 3.3 4.6 4.3 3.4 7.3 6.8 4.0 4.9 8.6 Đ 6.3 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
36 Traàn Thanh Tra 6.5 7.0 7.3 7.0 8.5 4.1 6.4 7.7 4.8 6.2 8.9 Đ 8.4 6.9 TB KHÁ TB
37 Nguyeãn Thò Thuøy Trang 7.4 8.0 6.9 6.9 8.1 5.1 8.2 7.9 5.2 8.6 9.5 Đ 8.4 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
38 Traàn Ñình Van 6.1 5.3 4.5 6.3 7.4 4.5 6.6 7.7 5.3 5.9 8.2 Đ 7.9 6.3 TB KHÁ TB
39 Ñoå Thò Tuyeát Van 5.0 5.5 5.9 4.2 6.9 3.8 6.4 6.3 3.6 6.8 8.0 Đ 8.5 5.9 TB KHÁ TB
40 Nguyễn Quốc Viet 5.2 4.7 3.8 5.7 7.4 1.9 6.3 7.9 2.2 5.5 9.3 Đ 5.4 5.4 KÉM TB KÉM
41 Traàn Minh Vuong 4.5 5.4 5.1 4.8 3.6 4.0 8.2 6.4 2.7 4.6 8.4 Đ 6.1 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
42 Nguyeãn Thò Thuùy Vy 5.2 5.9 5.8 4.8 6.6 4.5 6.5 7.0 5.0 5.7 9.1 Đ 7.4 6.1 TB KHÁ TB
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
 






Các ý kiến mới nhất