Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Viết Sự)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Caovan.swf Untitled13.jpg 21.jpg Banner.gif DSCN3503.jpg DSCN3498.jpg DSCN3495.jpg Picture_068.jpg 1.png Tam3.jpg Thaychien.jpg Hs.jpg Hocbong.jpg Bk.jpg IMG_0206.jpg IMG_0201.jpg IMG_0146.jpg IMG_0179.jpg IMG_0161.jpg IMG_0173.jpg

    Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THPT Hùng Vương.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    11A9

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Viết Sự
    Ngày gửi: 08h:48' 04-01-2013
    Dung lượng: 74.5 KB
    Số lượt tải: 155
    Số lượt thích: 0 người
    ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI HỌC KỲ - CẢ NĂM HỌC (THPT)
    LỚP: 11A 9 TRƯỜNG: THPT HÙNG VƯƠNG GVCN: Phạm Bá Học
    STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC TIN HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC QUỐC PHÒNG ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
    1 Voõ Thò Hoaøng Anh 5.0 5.3 5.3 4.0 5.5 3.2 6.4 5.2 3.6 5.2 4.8 Đ 7.7 5.1 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    2 Nguyeãn Thò Myõ Ảnh 4.0 5.5 4.0 5.1 5.5 4.0 7.8 6.9 3.9 5.4 9.1 Đ 8.2 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
    3 Nguyeãn Ñình Vónh Duy 3.8 4.4 5.0 6.4 4.3 5.0 7.6 7.8 3.4 5.9 6.7 Đ 6.3 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    4 Traàn Ngoïc Dương 6.5 7.1 4.6 6.4 8.1 4.3 8.0 7.7 5.6 7.0 9.1 Đ 7.5 6.8 TB TỐT TB
    5 Hoaøng Thò Bích Hạnh 4.7 5.4 5.7 4.5 5.9 3.9 6.7 4.8 3.5 6.1 9.7 Đ 8.7 5.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
    6 Traàn Thò Thu Hằng 5.6 6.2 7.1 5.1 5.4 3.5 5.5 7.2 4.6 5.9 9.5 Đ 7.9 6.1 TB TỐT TB
    7 Nguyeãn Thò Thu Hoai 5.9 6.7 6.5 7.2 7.1 5.9 7.4 7.9 5.5 6.3 8.1 Đ 9.0 7.0 TB KHÁ TB
    8 Nguyeãn Thò Bích Huyền 3.6 3.9 5.4 5.3 4.2 3.4 7.2 6.7 3.2 5.7 8.3 Đ 6.9 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
    9 Nguyeãn Ñeä huynh 3.6 4.2 5.2 5.5 4.9 3.8 5.7 4.8 2.3 4.0 5.8 Đ 6.3 4.7 YẾU TB H.LỰC YẾU
    10 Buøi Thò Thuùy Huỳnh 4.3 6.2 4.2 6.6 6.6 4.3 6.6 6.0 4.6 4.9 9.3 Đ 6.7 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    11 Leâ Thò Hường 3.8 3.8 3.4 4.5 4.8 3.0 6.0 7.0 2.9 6.0 8.4 Đ 6.7 5.0 YẾU YẾU KÉM
    12 Nguyeãn Vaên Haûi Khoi 8.2 7.3 7.8 7.1 7.6 6.0 7.1 8.0 5.8 6.9 9.5 Đ 8.3 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    13 Ñaëng Thuøy Linh 4.9 4.8 4.4 4.7 6.5 3.6 7.1 6.7 4.5 6.0 8.9 Đ 8.5 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    14 Nguyeãn Thò Lí 6.5 6.9 8.1 6.2 7.8 6.0 7.6 7.1 5.5 7.1 8.4 Đ 8.4 7.1 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    15 Nguyeãn Thò Thuùy Ngan 5.0 5.1 6.9 4.6 6.3 4.3 7.5 6.1 5.1 5.6 9.6 Đ 8.0 6.2 TB TỐT TB
    16 Traàn Thanh Truùc Nguyen 5.8 6.1 7.0 6.0 8.1 5.0 6.7 7.3 6.3 6.4 9.2 Đ 8.9 6.9 TB TỐT TB
    17 Leâ Thò Hoàng Nhi 6.5 6.0 6.4 6.1 7.7 3.9 6.7 8.0 4.6 6.1 9.8 Đ 8.4 6.7 TB KHÁ TB
    18 Leâ Thò Ngoïc Nhi 6.7 7.2 6.0 5.7 6.3 3.9 7.3 7.6 3.0 7.1 9.1 Đ 8.7 6.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    19 Voõ Thò Quyønh Như 6.4 7.1 5.5 7.1 8.3 7.0 8.1 8.0 7.7 6.3 9.5 Đ 9.7 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    20
    21 Phan Thò Yeán oanh 7.0 6.6 6.1 6.5 8.1 5.0 7.4 7.1 4.5 6.1 8.6 Đ 8.4 6.8 TB KHÁ TB
    22 Traàn Thò Mai Oanh 7.0 6.4 7.0 6.2 7.3 5.2 7.4 7.1 6.0 7.4 7.1 Đ 7.7 6.8 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
    23 Hoaøng Ñình Phanh 5.7 4.8 6.2 6.3 5.8 4.0 7.1 8.5 2.2 7.1 7.6 Đ 6.4 6.0 YẾU TB H.LỰC YẾU
    24 Nguyeãn Vaên Phu 3.5 5.1 3.7 5.6 6.9 3.9 7.0 7.3 3.8 4.9 8.4 Đ 7.9 5.7 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    25 Ñaøo Bích Phương 5.7 5.3 4.2 4.7 6.8 4.7 7.0 7.5 3.6 6.4 7.9 Đ 7.4 5.9 TB KHÁ TB
    26 Huyønh Thò Aùnh Phượng 2.7 5.6 5.5 4.6 5.0 3.6 7.4 6.6 3.4 5.8 6.9 Đ 7.5 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    27 Leâ Phaïm Thanh Qua 5.9 6.8 6.8 6.9 7.1 5.4 7.1 7.0 4.5 7.0 8.8 Đ 8.1 6.8 TB TỐT TB
    28 Leâ Nhaát Quí 3.9 5.0 5.4 6.1 6.0 5.2 6.9 7.1 4.5 6.8 8.3 Đ 8.1 6.1 TB TỐT TB
    29 Traàn Taán Quyet 6.8 6.7 7.9 7.6 9.5 4.8 7.3 7.8 5.9 7.9 9.6 Đ 8.7 7.5 TB KHÁ TB
    30 Nguyeãn Quang Sơn 3.4 4.5 5.6 5.4 6.2 2.7 7.5 7.4 3.7 4.1 6.5 Đ 7.7 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    31 Nguyeãn Minh Tai 8.0 7.8 6.6 5.3 5.9 3.8 7.3 7.5 6.7 5.2 7.4 Đ 5.9 6.5 TB TỐT TB
    32 Traàn Nhö Thanh 2.9 4.0 3.0 4.7 3.3 4.0 5.3 6.1 2.3 5.6 7.3 Đ 6.1 4.6 YẾU TB H.LỰC YẾU
    33 Phaïm Thò Tham 4.8 6.5 5.9 6.3 7.9 4.1 6.8 7.1 3.9 5.4 9.0 Đ 8.5 6.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
    34 Nguyeãn Thò Anh Thi 5.1 5.7 4.6 6.0 5.4 4.0 7.5 7.1 4.8 5.5 8.9 Đ 8.7 6.1 TB TỐT TB
    35 Hoaøng Xuaân Tiến 5.1 4.7 3.3 4.6 4.3 3.4 7.3 6.8 4.0 4.9 8.6 Đ 6.3 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
    36 Traàn Thanh Tra 6.5 7.0 7.3 7.0 8.5 4.1 6.4 7.7 4.8 6.2 8.9 Đ 8.4 6.9 TB KHÁ TB
    37 Nguyeãn Thò Thuøy Trang 7.4 8.0 6.9 6.9 8.1 5.1 8.2 7.9 5.2 8.6 9.5 Đ 8.4 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    38 Traàn Ñình Van 6.1 5.3 4.5 6.3 7.4 4.5 6.6 7.7 5.3 5.9 8.2 Đ 7.9 6.3 TB KHÁ TB
    39 Ñoå Thò Tuyeát Van 5.0 5.5 5.9 4.2 6.9 3.8 6.4 6.3 3.6 6.8 8.0 Đ 8.5 5.9 TB KHÁ TB
    40 Nguyễn Quốc Viet 5.2 4.7 3.8 5.7 7.4 1.9 6.3 7.9 2.2 5.5 9.3 Đ 5.4 5.4 KÉM TB KÉM
    41 Traàn Minh Vuong 4.5 5.4 5.1 4.8 3.6 4.0 8.2 6.4 2.7 4.6 8.4 Đ 6.1 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
    42 Nguyeãn Thò Thuùy Vy 5.2 5.9 5.8 4.8 6.6 4.5 6.5 7.0 5.0 5.7 9.1 Đ 7.4 6.1 TB KHÁ TB
    43
    44
    45
    46
    47
    48
    49
    50
    51
    52
    53
    54
    55
     
    Gửi ý kiến