Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Nguyễn Viết Sự)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Caovan.swf Untitled13.jpg 21.jpg Banner.gif DSCN3503.jpg DSCN3498.jpg DSCN3495.jpg Picture_068.jpg 1.png Tam3.jpg Thaychien.jpg Hs.jpg Hocbong.jpg Bk.jpg IMG_0206.jpg IMG_0201.jpg IMG_0146.jpg IMG_0179.jpg IMG_0161.jpg IMG_0173.jpg

    Chào mừng quý vị đến với Website của Trường THPT Hùng Vương.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.

    12A7

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Nguyễn Viết Sự
    Ngày gửi: 08h:50' 04-01-2013
    Dung lượng: 68.0 KB
    Số lượt tải: 155
    Số lượt thích: 0 người
    ĐÁNH GIÁ XẾP LOẠI HỌC KỲ - CẢ NĂM HỌC (THPT)
    LỚP: 12A7 TRƯỜNG: THPT HÙNG VƯƠNG GVCN: BÙI HỒNG HOÀNG
    STT HỌ VÀ TÊN TOÁN VẬT LÝ HÓA HỌC SINH HỌC TIN HỌC NGỮ VĂN LỊCH SỬ ĐỊA LÝ ANH VĂN GDCD CÔNG NGHỆ THỂ DỤC QUỐC PHÒNG ĐIỂM T.BÌNH HỌC LỰC HẠNH KIỂM XẾP LOẠI
    1 Vuõ Hoaøng Thieân An 5.4 6.2 5.5 5.3 8.1 5.3 6.7 7.4 5.2 7.5 7.4 Đ 6.4 6.4 TB TỐT TB
    2 Nguyeãn Vaên Chung 9.1 8.2 8.5 8.5 7.1 5.9 7.3 6.9 6.6 7.8 8.1 Đ 7.1 7.6 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    3 Nguyeãn Vaên Duõng 4.9 6 6.3 6.5 8.5 5.2 8.4 6.9 5.4 7.3 8.4 Đ 6.4 6.7 TB KHÁ TB
    4 Nguyeãn Thò Myõ Haûo 6.5 6.7 6.2 7.1 7.8 5.5 7.1 7.7 5.3 6.3 8.6 Đ 8.1 6.9 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
    5 Nguyeãn Phöông Hieàn 3.4 5.2 4.6 4.6 7.2 4.6 6.9 6 4.7 6.6 6.8 Đ 7.1 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    6 Vuõ Thò Hoa 7.4 5.6 6.3 6.1 7.9 5.3 7 7.3 4.6 6.8 8.3 Đ 8 6.7 TB TỐT TB
    7 Phan Ngoïc Hoan 6.3 6.2 7 5.9 8.4 4.8 6.6 7.8 5.8 6.6 8.4 Đ 6.9 6.7 TB TỐT TB
    8 Traàn Quoác Hoaøng 7.2 5.9 7.1 5.6 8 5.3 6.6 7.3 5.3 7.4 7.9 Đ 6.9 6.7 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
    9 Phaïm Thò Ngoïc Huyeàn 5.1 5.5 5.8 4.9 7.7 5 6 6.8 5 6.9 6.2 Đ 6.3 5.9 TB TỐT TB
    10 Buøi Thò Myõ Höông 4 4 4.7 3.8 4.1 4.3 6.2 6.8 3.6 4.7 5.6 Đ 6.3 4.8 YẾU TB H.LỰC YẾU
    11 Nguyeãn Tuaán Kieät 3.9 5.8 4.8 6.3 5.7 4.4 5.9 6.8 5.1 5.6 6.8 Đ 5.3 5.5 YẾU TB H.LỰC YẾU
    12 Hoøang Quoác Laâm 6 5.4 4.7 3.1 5.5 4.9 7 6.5 4.3 5.9 7 Đ 6.9 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    13 Phaïm Ñoâ Leâ 7.8 6.8 8.2 8.9 7.6 5.7 7.6 7.6 6.2 7.9 7.7 Đ 7.6 7.5 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    14 Löông Haûi Linh 6 6.5 7 6.7 6.1 4.7 6 6.4 5.4 7 7.8 Đ 7 6.4 TB TB TB
    15 Ñinh Thò Myõ Linh 7.3 6.9 7.2 7.3 9.1 5.8 6.7 8.1 7.3 7.9 7.1 Đ 8.1 7.4 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    16 Nguyeãn Taán Long 6.4 7 7.3 5.6 7.2 5.6 7.1 7.6 7.4 8.1 8.4 Đ 7.7 7.1 TB KHÁ TB
    17 Hoaøng Phong Löu 4.1 5.3 3.9 6.6 5.7 4.2 7.6 7.2 3.7 5.7 7 Đ 5.6 5.6 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    18 Löõ Thò Thanh Lòch 7.9 7.2 8.7 8.8 7.2 5.1 6.4 7 6.9 8.4 8.8 Đ 5.9 7.4 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    19 Traàn Thò Thuøy Mai 4.1 5.8 5.4 7 7.1 5.9 7.7 7.8 5.1 6.1 7.9 Đ 6.9 6.4 TB KHÁ TB
    20 Mai Thanh Maïnh 5.7 5.6 5.9 5.4 7.9 5.9 8 6.3 5.1 7.1 8.1 Đ 6.3 6.4 TB TỐT TB
    21 Huyønh Ngoïc Minh 6 5.3 5.4 5.5 4.9 3.7 7.3 7.4 5.2 5.9 5.4 Đ 5.1 5.6 TB KHÁ TB
    22 Mai Thò Song My 4.4 4.6 5.2 4.8 6.4 5.2 6.6 7.6 5.6 7.3 8 Đ 7 6.1 TB KHÁ TB
    23 Traàn Thò Dieãm My 2.9 5.8 4.5 4.4 6.1 4.8 6.4 6.6 5.6 5.4 6.9 Đ 6.4 5.5 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    24 Nguyeãn Thò Na 4.5 5.5 5.3 5.2 6.6 4.4 6.9 6.5 4.5 7.1 8.1 Đ 6.3 5.9 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    25 Hoaøng Thò Minh Nguyeät 3.7 5.1 3.7 4.2 5.9 4.8 7.4 7.9 5 6.9 6.6 Đ 7.1 5.7 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    26 Hoaøng Phan YÙ Nhi 7 7 6.7 6.1 7.5 5.3 6.9 7.4 7.3 7.4 7.8 Đ 7.4 7.0 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
    27 Nguyeãn Thò Nhö 6.2 5.5 5.8 6.7 7.2 5.1 7.1 7.4 5.9 6.9 7.6 Đ 7.7 6.6 TB KHÁ TB
    28 Ñaëng Sa Phi 4.8 5.6 4.8 4.7 4.1 4.7 5.6 6.2 5 7.1 6.5 Đ 7.3 5.5 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    29 Vuõ Truùc Phöông 5.6 6.1 5.6 5.5 5.7 5.7 7.9 7.7 3.8 7.4 7.2 Đ 7.4 6.3 TB TỐT TB
    30 Nguyeãn Thanh Sang 6 5.5 5.5 5.3 6.4 5 6.1 6.9 5.6 6.8 5.3 Đ 6.3 5.9 TB KHÁ TB
    31 Nguyeãn Thò Hoaøi Söông 6.2 6.6 6.1 5.1 7.4 5.4 6.4 7.4 4.3 7 8.2 Đ 7.4 6.5 TB TỐT TB
    32 Nguyeãn Thò Thanh Taâm 5.5 6 5.1 4 7.1 4.9 5.6 6.8 4.6 7.4 8.5 Đ 6.1 6.0 TB TỐT TB
    33 Nguyeãn Thanh 4.4 5 4.9 5.5 5.9 4 6.1 6.3 4.3 4.9 8 Đ 4.1 5.3 YẾU TB H.LỰC YẾU
    34 Lyù Minh Toaøn 5.8 6.3 6 4.4 5.7 5.2 6.6 6.7 5.5 6.2 6 Đ 6 5.9 TB KHÁ TB
    35 Nguyeãn Vaïn Toaøn 2.4 6 4.8 4.5 6.9 5 6.4 6.6 3.8 4.8 8.1 Đ 5.4 5.4 YẾU KHÁ H.LỰC YẾU
    36 Hoaøng Thò Quyønh Traâm 8.1 6.4 6.5 5.4 8.4 5.7 7.2 7.6 5.2 8.1 8.6 Đ 8 7.1 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    37 Nguyeãn Lyù Traân 6.5 6.7 7 6.1 7.8 6.2 7.4 7.1 8.2 7.1 8.9 Đ 7.1 7.2 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    38 Nguyeãn Vaên Trí 4.2 5.3 5.2 4.3 8.3 2.5 6.3 6.9 4.4 6.4 5.5 Đ 5.4 5.4 YẾU TB H.LỰC YẾU
    39 Nguyeãn Thò Tuyeát Trinh 3.7 5.3 5.2 5.2 8.1 6.2 7.9 7.1 5.2 6.1 6.7 Đ 6.7 6.1 TB TỐT TB
    40 Traàn Thò Tuù Trinh 5.3 5.8 5.3 5.4 8.4 6.5 7.6 7.8 5.9 6.6 8.2 Đ 8.1 6.7 KHÁ TỐT TIÊN TIẾN
    41 Nguyeãn Thò Thuùy Vy 7.1 5.8 6.8 8.2 8.3 5.5 7.6 7.6 6.4 7.2 7.4 Đ 6.4 7.0 KHÁ KHÁ TIÊN TIẾN
    42 Traàn Ngoïc Nhö YÙ 4.3 5.9 6.1 5.4 5 5 6.9 7.5 5.7 6.6 6.2 Đ 7.4 6.0 TB KHÁ TB
    43 KHÁ TB
    44 TỐT TB
    45 TỐT TB
    46
    47 KHÁ TB
    48 TB TB
    49
    50
    51
    52
    53
    54
    55
     
    Gửi ý kiến